mud brick

mud brick

A worker stacks mud bricks to build a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạch bùn: "Mud brick" một loại gạch được làm từ bùn đất, thường được nung hoặc phơi khô dưới ánh nắng mặt trời để tăng độ cứng độ bền. Loại gạch này thường được sử dụng trong xây dựng các công trìnhnhững vùng khô hạn hoặc truyền thống kiến trúc cổ xưa.
dụ sử dụng
  • (Những ngôi nhà cổ được xây bằng gạch bùn.)
  • (Gạch bùn thân thiện với môi trường chúng được làm từ vật liệu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sun-dried mud brick": gạch bùn phơi khô dưới nắng, không qua nung.

    • Sun-dried mud bricks are common in desert regions. (Gạch bùn phơi khô dưới nắng phổ biếncác vùng sa mạc.)
  • "Fired mud brick": gạch bùn đã qua nung.

    • Fired mud bricks are more durable than sun-dried ones. (Gạch bùn nung bền hơn gạch phơi khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudbrick (danh từ, viết liền): cùng nghĩa với "mud brick", chỉ gạch bùn.
    • The mudbrick walls were thick and insulating. (Những bức tường gạch bùn dày cách nhiệt tốt.)
  • Adobe (danh từ): một loại vật liệu xây dựng tương tự, gồm bùn rơm, thường dùngvùng khô hạn.
    • Adobe houses are common in the American Southwest. (Nhà đất nện phổ biếnvùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brick of clay: gạch đất sét (loại gạch làm từ đất sét, tương tự nhưng thường được nung ở nhiệt độ cao hơn).
  • Earth brick: gạch đất, một thuật ngữ chung cho gạch làm từ đất.
Các cụm từ liên quan
  • Mud brick construction: xây dựng bằng gạch bùn.
    • Mud brick construction is a sustainable building technique. (Xây dựng bằng gạch bùn một kỹ thuật xây dựng bền vững.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "mud brick". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Built on solid ground: xây dựng trên nền tảng vững chắc (gợi ý về độ bền của gạch bùn khi được xử lý đúng cách).

Từ chứa "mud brick"