mud brick
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gạch bùn: "Mud brick" là một loại gạch được làm từ bùn đất, thường được nung hoặc phơi khô dưới ánh nắng mặt trời để tăng độ cứng và độ bền. Loại gạch này thường được sử dụng trong xây dựng các công trình ở những vùng khô hạn hoặc có truyền thống kiến trúc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngôi nhà cổ được xây bằng gạch bùn.)
- (Gạch bùn thân thiện với môi trường vì chúng được làm từ vật liệu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sun-dried mud brick": gạch bùn phơi khô dưới nắng, không qua nung.
- Sun-dried mud bricks are common in desert regions. (Gạch bùn phơi khô dưới nắng phổ biến ở các vùng sa mạc.)
"Fired mud brick": gạch bùn đã qua nung.
- Fired mud bricks are more durable than sun-dried ones. (Gạch bùn nung bền hơn gạch phơi khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Mudbrick (danh từ, viết liền): cùng nghĩa với "mud brick", chỉ gạch bùn.
- The mudbrick walls were thick and insulating. (Những bức tường gạch bùn dày và cách nhiệt tốt.)
- Adobe (danh từ): một loại vật liệu xây dựng tương tự, gồm bùn và rơm, thường dùng ở vùng khô hạn.
- Adobe houses are common in the American Southwest. (Nhà đất nện phổ biến ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Brick of clay: gạch đất sét (loại gạch làm từ đất sét, tương tự nhưng thường được nung ở nhiệt độ cao hơn).
- Earth brick: gạch đất, một thuật ngữ chung cho gạch làm từ đất.
Các cụm từ liên quan
- Mud brick construction: xây dựng bằng gạch bùn.
- Mud brick construction is a sustainable building technique. (Xây dựng bằng gạch bùn là một kỹ thuật xây dựng bền vững.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "mud brick". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- Built on solid ground: xây dựng trên nền tảng vững chắc (gợi ý về độ bền của gạch bùn khi được xử lý đúng cách).